pocket money
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiền tiêu vặt: "pocket money" là số tiền nhỏ, thường được cấp đều đặn (hàng tuần hoặc hàng tháng) cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên để chi tiêu cá nhân cho các nhu cầu nhỏ như mua đồ ăn vặt, đồ chơi, hoặc giải trí.
- Tiền chi tiêu hàng ngày: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "pocket money" có thể chỉ khoản tiền dành cho các chi phí phát sinh nhỏ lẻ hàng ngày, không phải các khoản chi lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Bố mẹ tôi cho tôi tiền tiêu vặt vào mỗi thứ Bảy.)
- (Cô ấy đã tiết kiệm tiền tiêu vặt để mua một trò chơi điện tử mới.)
- (Tôi cần lập ngân sách cho tiền tiêu vặt của mình một cách cẩn thận trong tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to earn pocket money": kiếm tiền tiêu vặt (thường là bằng cách làm việc nhà hoặc công việc bán thời gian).
- He earns his pocket money by walking the neighbor's dog. (Cậu ấy kiếm tiền tiêu vặt bằng cách dắt chó đi dạo cho hàng xóm.)
- "to give pocket money": cho tiền tiêu vặt.
- Many parents choose to give pocket money to teach their children about financial responsibility. (Nhiều bậc cha mẹ chọn cho tiền tiêu vặt để dạy con về trách nhiệm tài chính.)
- "pocket money" in adult context: đôi khi dùng để chỉ tiền chi tiêu linh hoạt của người lớn.
- After paying bills, she has little pocket money left for hobbies. (Sau khi trả hóa đơn, cô ấy còn rất ít tiền tiêu vặt cho sở thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Allowance (danh từ): tiền trợ cấp, thường đồng nghĩa với "pocket money" nhưng trang trọng hơn.
- Her weekly allowance is $20. (Tiền trợ cấp hàng tuần của cô ấy là 20 đô la.)
- Spending money (danh từ): tiền tiêu, tương tự "pocket money" nhưng nhấn mạnh vào mục đích chi tiêu.
- I brought some spending money for the trip. (Tôi mang theo một ít tiền tiêu cho chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
- Pin money: tiền tiêu vặt (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc không trang trọng).
- Petty cash: tiền mặt nhỏ lẻ (thường dùng trong công việc hoặc tổ chức).
- Dole: tiền trợ cấp (ít phổ biến hơn, thường chỉ tiền từ chính phủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To dole out pocket money: phát tiền tiêu vặt.
- The parents dole out pocket money every Sunday. (Bố mẹ phát tiền tiêu vặt vào mỗi Chủ nhật.)
- To run out of pocket money: hết tiền tiêu vặt.
- I ran out of pocket money by Wednesday. (Tôi đã hết tiền tiêu vặt vào thứ Tư.)
Thành ngữ liên quan
- To live on pocket money: sống dựa vào tiền tiêu vặt (thường nói về sinh viên hoặc người có thu nhập thấp).
- During college, he had to live on pocket money from his parents. (Trong thời gian học đại học, anh ấy phải sống dựa vào tiền tiêu vặt từ bố mẹ.)